hôi mốc
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mùi hôi khó chịu của nấm mốc: "hôi mốc" mô tả trạng thái, mùi hương của vật bị ẩm mốc lâu ngày, tạo ra mùi hôi thối, gây khó chịu cho người ngửi.
- Ẩm thấp, mốc meo: "hôi mốc" cũng được dùng để chỉ tình trạng đồ vật, không gian bị ẩm ướt, xuất hiện nấm mốc và có mùi hôi tương ứng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Chiếc áo này để trong tủ lâu ngày đã bị hôi mốc. (Chiếc áo bị ẩm và có mùi nấm mốc khó chịu.)
- Căn nhà bỏ hoang có mùi hôi mốc nồng nặc. (Căn nhà ẩm thấp, mốc meo, tỏa ra mùi hôi khó chịu.)
- Sách cũ trong thư viện thường có mùi hôi mốc. (Sách lâu năm bị ẩm, tạo mùi hôi đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hôi mốc" dùng trong ẩn dụ: chỉ sự lỗi thời, cũ kỹ, không còn phù hợp.
- Tư tưởng hôi mốc ấy không còn được chấp nhận trong xã hội hiện đại. (Tư tưởng lỗi thời, cũ kỹ như đồ mốc meo.)
"mùi hôi mốc": cụm từ nhấn mạnh mùi hôi do mốc.
- Mùi hôi mốc từ tầng hầm bốc lên rất khó chịu. (Mùi hôi của nấm mốc từ tầng hầm.)
Biến thể và từ gần giống
Mốc (tính từ): trạng thái bị nấm mốc phủ, thường có mùi hôi.
- Bánh mì để lâu đã mốc xanh. (Bánh mì bị nấm mốc phủ kín.)
Hôi (tính từ): có mùi khó chịu, thối.
- Rác thải để lâu bốc mùi hôi. (Rác thải thối rữa, gây mùi khó chịu.)
Ẩm mốc (tính từ): bị ẩm ướt và mốc, thường đi kèm với "hôi mốc".
- Tường nhà bị ẩm mốc, gây mùi hôi mốc. (Tường ẩm thấp, có nấm mốc và mùi hôi.)
Từ đồng nghĩa
- Hôi thối: có mùi khó chịu, thường do phân hủy hoặc ẩm mốc.
- Mốc meo: trạng thái bị nấm mốc phủ, có mùi hôi.
- Khó ngửi: mô tả mùi không dễ chịu, bao gồm cả mùi hôi mốc.
Thành ngữ liên quan
- Hôi như mốc: so sánh mức độ hôi thối như mốc meo.
- Căn phòng này hôi như mốc, cần phải dọn dẹp ngay. (Căn phòng rất hôi, tương tự mùi mốc.)